Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
音韵音韻

yīn yùn

音韵 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 音韵 trong tiếng Việt

âm nhạc; vần điệu và nhịp điệu; thanh mẫu, 音[yin1], và vận mẫu và thanh điệu, 韻|韵[yun4], của một chữ Hán; âm vị

Tra từ liên quan