Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
殷切

yīn qiè

殷切 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 殷切 trong tiếng Việt

nồng nhiệt; khát khao; thành tâm

Tra từ liên quan