Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
引起

yǐn qǐ

引起 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 引起 trong tiếng Việt

gây ra; dẫn đến; khiến cho; kích thích

Tra từ liên quan