Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
心目中

xīn mù zhōng

心目中 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 心目中 trong tiếng Việt

trong mắt một người; theo đánh giá của một người

Tra từ liên quan