形旁 xíng páng 形旁 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 形旁 trong tiếng Việt thành phần biểu nghĩa của chữ hình thanh (vd. thành phần 刂[dao1] trong 刻[ke4]) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan