Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
形旁

xíng páng

形旁 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 形旁 trong tiếng Việt

thành phần biểu nghĩa của chữ hình thanh (vd. thành phần 刂[dao1] trong 刻[ke4])

Tra từ liên quan