洗发水洗髮水 xǐ fà shuǐ 洗发水 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 洗发水 trong tiếng Việt dầu gội (dạng lỏng) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan