Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
同行

tóng háng

同行 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 同行 trong tiếng Việt

người cùng nghề; cùng ngành, nghề hoặc lĩnh vực

Tra từ liên quan