Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
统合統合

tǒng hé

统合 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 统合 trong tiếng Việt

(Đài Loan) tích hợp; đã tích hợp

Tra từ liên quan