Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
通过通過

tōng guò

通过 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 通过 trong tiếng Việt

đi qua; vượt qua; thông qua (một nghị quyết); thông qua (luật pháp); vượt qua (một kỳ thi); bằng cách; thông qua; qua

Tra từ liên quan