Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
谈天说地談天說地

tán tiān shuō dì

谈天说地 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 谈天说地 trong tiếng Việt

  1. nói không ngừng
  2. nói về mọi thứ dưới ánh mặt trời
Tra từ liên quan