Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
水草

shuǐ cǎo

水草 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 水草 trong tiếng Việt

thực vật dưới nước; môi trường sống có nguồn nước và cỏ

Tra từ liên quan