水冰 shuǐ bīng 水冰 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 水冰 trong tiếng Việt nước đá (tức là H2O đông lạnh) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan