Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
水稻

shuǐ dào

水稻 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 水稻 trong tiếng Việt

lúa; gạo; LT:株[zhu1]

Tra từ liên quan