Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
水表

shuǐ biǎo

水表 là gì?

水表 [shuǐ biǎo] có nghĩa là đồng hồ nước; chỉ số mực nước.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 水表 trong tiếng Việt

  1. đồng hồ nước
  2. chỉ số mực nước

Cách đọc và ghi nhớ 水表

水表 được đọc là shuǐ biǎo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đồng hồ nước; chỉ số mực nước”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan