捕捞捕撈 bǔ lāo 捕捞 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 捕捞 trong tiếng Việt đánh bắt (động thực vật dưới nước); bắt 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan