Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不可估量

bù kě gū liàng

不可估量 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不可估量 trong tiếng Việt

không thể ước lượng; không thể tính toán; vượt ngoài mức đo lường

Tra từ liên quan