不可估量 bù kě gū liàng 不可估量 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 不可估量 trong tiếng Việt không thể ước lượng; không thể tính toán; vượt ngoài mức đo lường 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan