Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
伯莎

Bó shā

伯莎 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 伯莎 trong tiếng Việt

Bertha (tên)

Tra từ liên quan