Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
剥蚀剝蝕

bō shí

剥蚀 là gì?

剥蚀 [bō shí] có nghĩa là ăn mòn; làm lộ ra do ăn mòn (địa chất).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 剥蚀 trong tiếng Việt

  1. ăn mòn
  2. làm lộ ra do ăn mòn (địa chất)

Cách đọc và ghi nhớ 剥蚀

剥蚀 được đọc là bō shí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ăn mòn; làm lộ ra do ăn mòn (địa chất)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan