Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
容不得

róng bu dé

容不得 là gì?

容不得 [róng bu dé] có nghĩa là không thể chịu được; không khoan dung; không thể chịu đựng việc gì đó.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 容不得 trong tiếng Việt

  1. không thể chịu được
  2. không khoan dung
  3. không thể chịu đựng việc gì đó

Cách đọc và ghi nhớ 容不得

容不得 được đọc là róng bu dé, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “không thể chịu được; không khoan dung; không thể chịu đựng việc gì đó”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan