Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
容错容錯

róng cuò

容错 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 容错 trong tiếng Việt

(của hệ thống) chịu lỗi

Tra từ liên quan