Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
铺平鋪平

pū píng

铺平 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 铺平 trong tiếng Việt

trải ra (vật liệu); lát (đường, lối đi, v.v.)

Tra từ liên quan