蒲鉾 là gì?
蒲鉾 [pú móu] có nghĩa là kamaboko (chả cá làm từ surimi).
Nghĩa của từ 蒲鉾 trong tiếng Việt
kamaboko (chả cá làm từ surimi)
Cách đọc và ghi nhớ 蒲鉾
蒲鉾 được đọc là pú móu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kamaboko (chả cá làm từ surimi)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .