普萘洛尔
propranolol (thuốc chẹn beta dùng để điều trị cao huyết áp)
propranolol (thuốc chẹn beta dùng để điều trị cao huyết áp)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Playfair (họ)
›普兰Pǔ lánhuyện Burang ở địa khu Ngari, Tây Tạng, tiếng Tạng: Spu hreng rdzong
›普莱斯Pǔ lái sīPrice (tên)
›普兰店Pǔ lán diànThành phố cấp huyện Pulandian ở Đại Liên 大連|大连[Da4 lian2], Liêu Ninh
›普兰店市Pǔ lán diàn shìThành phố cấp huyện Pulandian ở Đại Liên 大連|大连[Da4 lian2], Liêu Ninh
›普罗迪Pǔ luó díProdi (họ)
›普兰县Pǔ lán xiànHuyện Burang ở địa khu Ngari, Tây Tạng, Tạng: Spu hreng rdzong
›普罗维登斯Pǔ luó wéi dēng sīProvidence, thủ phủ của Rhode Island
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.