Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
普萘洛尔普萘洛爾

pǔ nài luò ěr

普萘洛尔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 普萘洛尔 trong tiếng Việt

propranolol (thuốc chẹn beta dùng để điều trị cao huyết áp)

Tra từ liên quan