赔偿
bồi thường
bồi thường
赔偿 thường mang nghĩa “bồi thường”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 赔偿 cùng cụm 赔偿金 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
tiền bồi thường
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
chi trả; bồi thường; tiền bồi thường (bảo hiểm)
›赔偿金péi cháng jīntiền bồi thường
›赔款péi kuǎnbồi thường chiến tranh; trả tiền bồi thường
›赔钱péi qiánlỗ tiền; trả tiền bồi thường
›赔小心péi xiǎo xīnnhún nhường hoặc xin lỗi; cẩn thận khi đối xử với ai đó
›赔不是péi bú shixin lỗi
›赔本péi běnlỗ; chịu lỗ
›赔上péi shàngtrả giá bằng sự mất mát (sức khỏe, v.v.); đánh đổi bằng cái giá của (danh tiếng, v.v.)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.