帕夏
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
帕夏
pasha (từ mượn)
Giản thể帕夏
Phồn thể帕夏
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng