陪床
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
陪床
chăm sóc người thân nằm viện
Giản thể陪床
Phồn thể陪床
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng