Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
刨根儿刨根兒

páo gēn r

刨根儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 刨根儿 trong tiếng Việt

biến thể er hoá của 刨根[pao2 gen1]

Tra từ liên quan