Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
叛离
pàn lí

phản bội; đào ngũ; ly khai; trở thành kẻ phản bội

Cụm từ
判例法
pàn lì fǎ

luật án lệ

Cụm từ
判令
pàn lìng

sắc lệnh; (toà án) ra lệnh

Cụm từ
盘龙
Pán lóng

quận Phán Long của thành phố Côn Minh 昆明市[Kun1 ming2 shi4], Vân Nam

Cụm từ
蟠龙
pán lóng

rồng cuộn

Cụm từ
攀龙附凤
pān lóng fù fèng

xem 扳龍附鳳|扳龙附凤[ban1 long2 fu4 feng4]

Cụm từ
盘龙区
Pán lóng qū

quận Phán Long của thành phố Côn Minh 昆明市[Kun1 ming2 shi4], Vân Nam

Cụm từ
叛乱
pàn luàn

nổi loạn vũ trang

Cụm từ
叛乱罪
pàn luàn zuì

tội nổi loạn vũ trang

Cụm từ
叛卖
pàn mài

phản bội

Cụm từ
判袂
pàn mèi

(hai người) chia tay; rời xa

Cụm từ
判明
pàn míng

phân biệt; làm rõ

Cụm từ
拚命
pàn mìng

xem 拼命[pin1 ming4]

Cụm từ
叛逆
pàn nì

nổi loạn; phản kháng; người nổi loạn

Cụm từ
盘尼西林
pán ní xī lín

penicillin (từ mượn)

Cụm từ
叛逆者
pàn nì zhě

kẻ phản bội

Cụm từ
盘弄
pán nòng

chơi đùa; nghịch; nghịch ngợm

Cụm từ
攀爬
pān pá

leo trèo

Cụm từ
盘盘
pán pán

quanh co và uốn khúc

Cụm từ
判赔
pàn péi

kết án (ai đó) bồi thường

Cụm từ
拚弃
pàn qì

từ bỏ; vứt bỏ; vất đi

Cụm từ
攀亲
pān qīn

tìm cách lợi dụng quan hệ gia đình

Cụm từ
盘球
pán qiú

(thể thao) dẫn bóng

Cụm từ
拚去
pàn qù

từ chối; từ bỏ

Cụm từ
盘曲
pán qū

cuộn; quấn; quanh co

Cụm từ
蟠曲
pán qū

biến thể của 盤曲|盘曲[pan2 qu1]

Cụm từ
潘趣酒
pān qù jiǔ

rượu punch (đồ uống) (từ mượn)

Cụm từ
判然
pàn rán

một cách rõ rệt; rõ ràng

Cụm từ
盘绕
pán rào

quấn quanh (cái gì đó); quấn lại; đan (đồ mây tre)

Cụm từ
判若两人
pàn ruò liǎng rén

như trở thành người khác; không còn là chính mình

Cụm từ