Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
南洋

Nán yáng

南洋 là gì?

南洋 [Nán yáng] có nghĩa là Đông Nam Á; Biển Nam.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 南洋 trong tiếng Việt

  1. Đông Nam Á
  2. Biển Nam

Cách đọc và ghi nhớ 南洋

南洋 được đọc là Nán yáng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Đông Nam Á; Biển Nam”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan