Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
男星

nán xīng

男星 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 男星 trong tiếng Việt

ngôi sao nam; diễn viên nam nổi tiếng

Tra từ liên quan