Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
男性化

nán xìng huà

男性化 là gì?

男性化 [nán xìng huà] có nghĩa là nam tính hóa; sự nam tính hóa.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 男性化 trong tiếng Việt

  1. nam tính hóa
  2. sự nam tính hóa

Cách đọc và ghi nhớ 男性化

男性化 được đọc là nán xìng huà, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nam tính hóa; sự nam tính hóa”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan