男性化 là gì?
男性化 [nán xìng huà] có nghĩa là nam tính hóa; sự nam tính hóa.
Nghĩa của từ 男性化 trong tiếng Việt
- nam tính hóa
- sự nam tính hóa
Cách đọc và ghi nhớ 男性化
男性化 được đọc là nán xìng huà, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nam tính hóa; sự nam tính hóa”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .