Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
男性厌恶男性厭惡

nán xìng yàn wù

男性厌恶 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 男性厌恶 trong tiếng Việt

ghét đàn ông

Tra từ liên quan