Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
历史观点
lì shǐ guān diǎn

quan điểm lịch sử

Cụm từ
理事会
lǐ shì huì

hội đồng

Cụm từ
历史家
lì shǐ jiā

nhà sử học

Cụm từ
历史久远
lì shǐ jiǔ yuǎn

lịch sử lâu đời

Cụm từ
历史剧
lì shǐ jù

vở kịch lịch sử

Cụm từ
立氏立克次体
lì shì lì kè cì tǐ

Rickettsia rickettsii

Cụm từ
里士满
Lǐ shì mǎn

Richmond (tên)

Cụm từ
利什曼病
lì shí màn bìng

bệnh leishmania (y học)

Cụm từ
离石区
Lí shí qū

quận Lishi của thành phố Lüliang 呂梁市|吕梁市[Lu:3 liang2 shi4], Sơn Tây 山西

Cụm từ
历史人物
lì shǐ rén wù

nhân vật lịch sử

Cụm từ
历史上
lì shǐ shàng

mang tính lịch sử; trong lịch sử

Cụm từ
历史事件
lì shǐ shì jiàn

sự kiện lịch sử

Cụm từ
历史时期
lì shǐ shí qī

giai đoạn lịch sử

Cụm từ
历史唯物主义
lì shǐ wéi wù zhǔ yì

chủ nghĩa duy vật lịch sử (lý thuyết lịch sử của Marx)

Cụm từ
历史性
lì shǐ xìng

mang tính lịch sử

Cụm từ
历史新高
lì shǐ xīn gāo

mức cao kỷ lục

Cụm từ
历史学
lì shǐ xué

sử học

Cụm từ
历史学家
lì shǐ xué jiā

nhà sử học

Cụm từ
历史沿革
lì shǐ yán gé

quá trình phát triển lịch sử; bối cảnh lịch sử

Cụm từ
历史遗产
lì shǐ yí chǎn

di sản; di sản lịch sử

Cụm từ
历史遗迹
lì shǐ yí jì

di tích lịch sử

Cụm từ
历史意义
lì shǐ yì yì

ý nghĩa lịch sử

Cụm từ
历史悠久
lì shǐ yōu jiǔ

lâu đời; được tôn vinh qua thời gian

Cụm từ
理事长
lǐ shì zhǎng

tổng giám đốc

Cụm từ
莅事者
lì shì zhě

quan chức; người giữ chức; chức sắc địa phương

Cụm từ
李时珍
Lǐ Shí zhēn

Lý Thời Trân (1518-1593), nhà thực vật học và dược học đời Minh, tác giả cuốn Bản thảo cương mục 本草綱目|本草纲目[Ben3 cao3 Gang1 mu4]

Cụm từ
里氏震级
Lǐ shì zhèn jí

Thang độ lớn Richter

Cụm từ
利手
lì shǒu

tay thuận; tính thuận tay

Cụm từ
里手
lǐ shǒu

chuyên gia; bên trái (của máy móc); bên trái (bên tài xế) của xe cộ

Cụm từ
历数
lì shù

(văn học) chuyển động của thiên thể; số phận; hệ thống lịch

Cụm từ