Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
莅事者蒞事者

lì shì zhě

莅事者 là gì?

莅事者 [lì shì zhě] có nghĩa là quan chức; người giữ chức; chức sắc địa phương.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 莅事者 trong tiếng Việt

  1. quan chức
  2. người giữ chức
  3. chức sắc địa phương

Cách đọc và ghi nhớ 莅事者

莅事者 được đọc là lì shì zhě, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quan chức; người giữ chức; chức sắc địa phương”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan