Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
历数曆數

lì shù

历数 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 历数 trong tiếng Việt

(văn học) chuyển động của thiên thể; số phận; hệ thống lịch

Tra từ liên quan