Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
里氏震级里氏震級

Lǐ shì zhèn jí

里氏震级 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 里氏震级 trong tiếng Việt

Thang độ lớn Richter

Tra từ liên quan