里手裡手 lǐ shǒu 里手 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 里手 trong tiếng Việt chuyên gia; bên trái (của máy móc); bên trái (bên tài xế) của xe cộ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan