Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
癞蛤蟆
lài há ma

con cóc

Cụm từ
来函
lái hán

thư gửi đến; thư từ xa; giống như 來信|来信[lai2 xin4]

Cụm từ
来鸿
lái hóng

thư đến (văn học)

Cụm từ
来华
lái Huá

đến Trung Quốc

Cụm từ
来回
lái huí

thực hiện một chuyến đi khứ hồi; hành trình khứ hồi; qua lại; tới lui; lặp đi lặp lại

Cụm từ
来回来去
lái huí lái qù

lặp đi lặp lại; qua lại không ngừng

Cụm từ
来回来去地
lái huí lái qù de

tới lui không ngừng

Cụm từ
赖婚
lài hūn

nuốt lời hứa hôn; từ chối hôn ước

Cụm từ
来火
lái huǒ

nổi giận

Cụm từ
来火儿
lái huǒ r

nổi giận

Cụm từ
来讲
lái jiǎng

về; nói đến; xét về

Cụm từ
来劲
lái jìn

(phương ngữ) đầy nhiệt huyết; hăng hái; hứng khởi; khiến ai đó phấn chấn

Cụm từ
莱卡
Lái kǎ

máy ảnh Leica; vải hoặc sợi Lycra

Cụm từ
来客
lái kè

khách

Cụm từ
莱克多巴胺
lái kè duō bā àn

(hóa học hữu cơ) ractopamine (từ mượn)

Cụm từ
来历
lái lì

lịch sử; tiền sử; nguồn gốc

Cụm từ
赖脸
lài liǎn

mặt dày

Cụm từ
莱里达
Lái lǐ dá

Lérida hoặc Lleida, Tây Ban Nha

Cụm từ
来临
lái lín

đến gần; đến gần hơn

Cụm từ
来路
lái lù

con đường đi đến; nguồn gốc; lịch sử trong quá khứ

Cụm từ
来路不明
lái lù bù míng

nguồn gốc không xác định; không ai biết từ đâu đến; có lai lịch mập mờ

Cụm từ
莱麦丹
Lái mài dān

Ramadan (từ mượn)

Cụm từ
梾木
lái mù

cây sơn thù du lá to (Cornus macrophylla)

Cụm từ
莱姆
lái mǔ

quả chanh (từ mượn)

Cụm từ
莱姆病
lái mǔ bìng

bệnh Lyme

Cụm từ
莱姆酒
lái mǔ jiǔ

xem 朗姆酒[lang3 mu3 jiu3]

Cụm từ
来年
lái nián

năm sau; năm tới

Cụm từ
癞皮病
lài pí bìng

bệnh pellagra; bệnh ghẻ

Cụm từ
癞皮狗
lài pí gǒu

chó ghẻ; (ví von) người đáng ghét

Cụm từ
莱切
Lái qiè

Lecce (thành phố ở Ý)

Cụm từ