Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
莱姆酒萊姆酒

lái mǔ jiǔ

莱姆酒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 莱姆酒 trong tiếng Việt

xem 朗姆酒[lang3 mu3 jiu3]

Tra từ liên quan