莱姆酒萊姆酒 lái mǔ jiǔ 莱姆酒 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 莱姆酒 trong tiếng Việt xem 朗姆酒[lang3 mu3 jiu3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan