Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
莱麦丹萊麥丹

Lái mài dān

莱麦丹 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 莱麦丹 trong tiếng Việt

Ramadan (từ mượn)

Tra từ liên quan