Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
来回来去來回來去

lái huí lái qù

来回来去 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 来回来去 trong tiếng Việt

lặp đi lặp lại; qua lại không ngừng

Tra từ liên quan