Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
快餐店
kuài cān diàn

cửa hàng thức ăn nhanh

Cụm từ
廥仓
kuài cāng

kho lúa

Cụm từ
快餐交友
kuài cān jiāo yǒu

hẹn hò tốc độ

Cụm từ
快测
kuài cè

xét nghiệm nhanh; (đặc biệt) xét nghiệm kháng nguyên nhanh

Cụm từ
快炒店
kuài chǎo diàn

(Đài Loan) quán ăn giá rẻ

Cụm từ
快车
kuài chē

chuyến nhanh (tàu, xe buýt, v.v.)

Cụm từ
快车道
kuài chē dào

làn đường nhanh

Cụm từ
快充
kuài chōng

sạc nhanh; sạc nhanh (một thiết bị)

Cụm từ
快船
Kuài chuán

Los Angeles Clippers (đội NBA)

Cụm từ
快递
kuài dì

chuyển phát nhanh

Cụm từ
快点
kuài diǎn

làm gì đó nhanh hơn; Nhanh lên!; Nhanh nào!

Cụm từ
快点儿
kuài diǎn r

biến thể er hoá của 快點|快点[kuai4 dian3]

Cụm từ
快感
kuài gǎn

niềm vui; cảm giác mạnh; thích thú; sự phấn khích; cảm giác dễ chịu; cơn phê

Cụm từ
快感中心
kuài gǎn zhōng xīn

trung tâm khoái cảm

Cụm từ
块根
kuài gēn

rễ củ; rễ dạng củ

Cụm từ
快攻
kuài gōng

phản công nhanh; tấn công nhanh (thể thao bóng)

Cụm từ
块规
kuài guī

khối chuẩn (khối đo lường chính xác)

Cụm từ
快锅
kuài guō

nồi áp suất (Đài Loan)

Cụm từ
快活
kuài huo

vui vẻ; phấn khởi

Cụm từ
会计
kuài jì

kế toán; nghề kế toán; môn kế toán

Cụm từ
快件
kuài jiàn

hàng gửi nhanh; dịch vụ chuyển phát nhanh

Cụm từ
快捷
kuài jié

nhanh; nhanh chóng; nhanh nhẹn; lanh lợi; phím tắt (máy tính)

Cụm từ
快捷方式
kuài jié fāng shì

(máy tính) phím tắt

Cụm từ
快捷键
kuài jié jiàn

(máy tính) phím tắt; phím nóng

Cụm từ
会计科目
kuài jì kē mù

tài khoản kế toán

Cụm từ
快进
kuài jìn

tua nhanh (trình phát media)

Cụm từ
块茎
kuài jīng

thân củ

Cụm từ
会计师
kuài jì shī

kế toán viên

Cụm từ
苦艾酒
kǔ ài jiǔ

rượu absinthe (loại rượu chưng cất từ hồi)

Cụm từ
会计学
kuài jì xué

kế toán; ngành kế toán

Cụm từ