快捷键快捷鍵 kuài jié jiàn 快捷键 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 快捷键 trong tiếng Việt (máy tính) phím tắt; phím nóng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan