Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
快捷键快捷鍵

kuài jié jiàn

快捷键 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 快捷键 trong tiếng Việt

(máy tính) phím tắt; phím nóng

Tra từ liên quan