Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
块根塊根

kuài gēn

块根 là gì?

块根 [kuài gēn] có nghĩa là rễ củ; rễ dạng củ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 块根 trong tiếng Việt

  1. rễ củ
  2. rễ dạng củ

Cách đọc và ghi nhớ 块根

块根 được đọc là kuài gēn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “rễ củ; rễ dạng củ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan