Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
快点快點

kuài diǎn

快点 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 快点 trong tiếng Việt

làm gì đó nhanh hơn; Nhanh lên!; Nhanh nào!

Tra từ liên quan