快点快點 kuài diǎn 快点 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 快点 trong tiếng Việt làm gì đó nhanh hơn; Nhanh lên!; Nhanh nào! 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan