快点
làm gì đó nhanh hơn; Nhanh lên!; Nhanh nào!
làm gì đó nhanh hơn; Nhanh lên!; Nhanh nào!
快点 thường mang nghĩa “làm gì đó nhanh hơn”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 快点, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Bổ sung ý nghĩa thời gian, phạm vi, mức độ, phủ định hoặc thái độ cho vị ngữ.
chủ ngữ + từ + động từchủ ngữ + từ + tính từtừ + mệnh đềChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
cửa hàng thức ăn nhanh
›快餐kuài cānthức ăn nhanh; đồ ăn nhẹ; bữa ăn nhanh
›快闪kuài shǎnrời đi nhanh như chớp; flash mob
›快钱kuài qiánkiếm tiền nhanh
›快递kuài dìchuyển phát nhanh
›快鱼kuài yúbiến thể của 鱠魚|鲙鱼[kuai4 yu2]
›快点儿kuài diǎn rbiến thể er hoá của 快點|快点[kuai4 dian3]
›快餐部kuài cān bùquầy ăn nhẹ; tự chọn
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.