Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
会计学會計學

kuài jì xué

会计学 là gì?

会计学 [kuài jì xué] có nghĩa là kế toán; ngành kế toán.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 会计学 trong tiếng Việt

  1. kế toán
  2. ngành kế toán

Cách đọc và ghi nhớ 会计学

会计学 được đọc là kuài jì xué, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kế toán; ngành kế toán”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan