Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
快捷

kuài jié

快捷 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 快捷 trong tiếng Việt

nhanh; nhanh chóng; nhanh nhẹn; lanh lợi; phím tắt (máy tính)

Tra từ liên quan