快捷 kuài jié 快捷 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 快捷 trong tiếng Việt nhanh; nhanh chóng; nhanh nhẹn; lanh lợi; phím tắt (máy tính) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan