Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
廥仓廥倉

kuài cāng

廥仓 là gì?

廥仓 [kuài cāng] có nghĩa là kho lúa.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 廥仓 trong tiếng Việt

kho lúa

Cách đọc và ghi nhớ 廥仓

廥仓 được đọc là kuài cāng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kho lúa”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan