Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
快件

kuài jiàn

快件 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 快件 trong tiếng Việt

hàng gửi nhanh; dịch vụ chuyển phát nhanh

Tra từ liên quan