荤菜葷菜 hūn cài 荤菜 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 荤菜 trong tiếng Việt món không chay (bao gồm thịt, cá, tỏi, hành, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan