荤菜
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
荤菜
món không chay (bao gồm thịt, cá, tỏi, hành, v.v.)
Giản thể荤菜
Phồn thể葷菜
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng